Leave Your Message

Máy nghiền côn lớn nhất và tiên tiến nhất thế giới HC890/HC895

Máy nghiền hình nón được sử dụng rộng rãi trong đường sắt, đường cao tốc, xây dựng, mỏ kim loại và phi kim loại, nhà máy xi măng, cát sỏi, luyện kim và các ngành công nghiệp khác. Chúng thích hợp để nghiền vật liệu vừa và mịn với áp suất dưới 350 MPa. Giống như đá granit, đá cuội, quặng sắt, đá vôi, quặng kim loại màu, thạch anh, đá sa thạch và các loại đá khai thác khác.

    Ưu điểm và đặc điểm

    1. Công suất lớn: Máy nghiền hình nón HC890/HC895 do Shanyue Heavy Industry nghiên cứu và phát triển là máy nghiền hình nón lớn nhất và tiên tiến nhất thế giới, công suất có thể đạt tới 2181t/h.

    2. Hiệu suất cao: Thông qua thiết kế khoang được tối ưu hóa và sự kết hợp giữa tốc độ và hành trình hợp lý, model này có thể thực hiện hầu hết công việc với cùng đường kính lót bát chuyển động. So với máy nghiền côn lò xo cùng loại, nó có hiệu suất và năng lực sản xuất cao hơn.

    3. Độ ổn định tốt: Khi các vật không bị vỡ như khối sắt vào máy, thiết bị bảo vệ sắt sẽ tự động nhả ra rồi tự động reset. Bộ phận bảo vệ quá sắt có điểm quay trở lại cổng xả cố định. Sau khi bàn ủi đi qua khoang nghiền, nó có thể nhanh chóng khôi phục cổng xả ban đầu.

    4. Thành phần kích thước hạt tốt: Nguyên tắc nghiền nhiều lớp được áp dụng để tăng đáng kể tỷ lệ hình khối trong sản phẩm, giảm lượng đá hình kim và làm cho kích thước hạt đồng đều hơn.

    5. Độ tin cậy cao: Hệ thống điều khiển tự động sử dụng trục chính có đường kính lớn, khung chính chịu lực cao và hệ thống bôi trơn dầu mỏng độc lập đảm bảo thiết bị bền bỉ và đáng tin cậy khi vận hành.

    6. Bảo trì và vận hành dễ dàng: tất cả các bộ phận có thể được tháo rời từ phía trên hoặc phía bên, do đó, cả tấm lót bát cố định và di chuyển đều có thể dễ dàng tháo rời. Vòng bi trượt bằng đồng có thể duy trì hiệu suất chịu tải tuyệt vời trong môi trường nghiền rung và va đập cao, đồng thời tiết kiệm và dễ bảo trì hơn vòng bi lăn.

    7. Phạm vi ứng dụng rộng rãi: Đặc điểm của máy nghiền hình nón là tối đa hóa hiệu suất của máy nghiền để phù hợp với nhiều quy trình nghiền khác nhau: từ nghiền thô đến nghiền mịn, từ nghiền cố định đến nghiền di động.

    8. Làm sạch khoang nghiền thuận tiện: Hệ thống làm sạch khoang nghiền thủy lực có thể nhanh chóng làm sạch khoang nghiền, giảm đáng kể thời gian ngừng hoạt động.

    9. Bôi trơn phân chia: Hệ thống bôi trơn dầu mỏng độc lập với điều khiển đa điểm có thể đảm bảo bảo vệ kép việc bôi trơn ổ trục và thực hiện bảo vệ an toàn tự động cho toàn bộ máy.

    10. Chi phí sản xuất thấp: do năng lực sản xuất lớn, độ tin cậy cao và bảo trì dễ dàng nên chi phí sản xuất giảm.

    mô tả2

    Thông số kỹ thuật

    máy nghiền dòng HC

    Dòng sản phẩm

    HC890

    Công suất động cơ tối đa (kw)

    800

    Phòng nghiền

    EC

    C

    MC

    M

    MF

    F

    Kích thước nguồn cấp dữ liệu tối đa (mm)

    370

    330

    300

    230

    160

    120

    Chạy ở CCS (mm)

    Công suất xử lý tiêu chuẩn (t/h)

    10

     

     

     

     

     

     

    13

     

     

     

     

    204

    248-289

    16

     

     

     

    267-312

    220-514

    368-669

    19

     

     

    342-513

    287-670

    237-690

    287-838

    hai mươi hai

     

    397

    365-852

    307-951

    253-921

    307-895

    25

    394-459

    422-774

    389-1232

    326-1106

    269-980

    326-952

    32

    449-1309

    482-1404

    443-1404

    372-1261

    306-1117

    372-1085

    38

    496-1446

    532-1552

    490-1552

    411-1394

    339-1235

    411-1165

    44

    543-1584

    583-1700

    536-1700

    450-1526

    371-1352

    450-1051

    51

    598-1745

    642-1873

    591-1873

    496-1681

    109-1490

    496-827

    57

    646-1883

    693-2020

    637-2020

    535-1814

    441-1607

    535-625

    64

    701-2043

    752-2193

    692-2005

    580-1800

    598-1396

     

    70

    748-2181

    803-2140

    803-1739

    720-1564

    638-1170

     

    máy nghiền dòng HC

    Dòng sản phẩm

    HC895

    Công suất động cơ tối đa (kw)

    800

    Phòng nghiền

    EFX

    NẾU NHƯ

    EEF

    Kích thước nguồn cấp dữ liệu tối đa (mm)

    100

    85

    75

    Chạy ở CCS (mm)

    Công suất xử lý tiêu chuẩn (t/h)

    10

     

    185-246

    178-475

    13

    212-423

    201-585

    193-564

    16

    228-666

    216-631

    209-608

    19

    245-715

    232-678

    224-653

    hai mươi hai

    262-763

    248-724

    239-697

    25

    278-812

    264-770

    254-742

    32

    317-926

    301-878

    290-846

    38

    351-994

    333-970

    321-855

    44

    384-896

    364-1063

    351-761

    51

    423-705

    401-1170

    387-580

    57

    457-533

    433-1010

    417

    64

     

    470-862

     

    70

     

    502-669

     

    ※Các số liệu trên chỉ mang tính chất gần đúng, thể hiện công suất của máy nghiền. Công suất là tổng số tấn/giờ đi qua máy nghiền ở mạch hở khi mật độ cấp liệu lớn là 1,6t/m3. Các vật liệu mịn hơn thiết lập mặt đóng của máy nghiền (CSS) sẽ bị loại trừ. Công suất liên quan đến độ lệch tâm, tỷ lệ nghiền, thành phần cỡ cấp liệu và lượng xi măng trong vật liệu.

    ※Có một số buồng nghiền của máy nghiền dòng HC: EEF=Siêu mịn, EF=siêu mịn, F=tinh, EFX=Siêu mịn, MF=trung bình mịn, M=trung bình, MC=thô trung bình, C=thô, EC=cực thô.

    mô tả2

    Sơ đồ chi tiết

    Sơ đồ chi tiếtSơ đồ chi tiết-3Sơ đồ chi tiết-1

    mô tả2

    Leave Your Message